Quy trình 5 bước
-
Bước 1 - Xác định ngân sách & Khu vực: Áp dụng quy tắc vàng, tiền thuê nhà hằng tháng không nên vượt quá 1/3 tổng thu nhập thực tế. Ví dụ, nếu thu nhập là ¥250,000/tháng, ngân sách thuê nhà tối đa nên ở mức ¥83,000.
-
Bước 2 - Tìm kiếm qua ứng dụng: Sử dụng ứng dụng SUUMO (kho dữ liệu lớn nhất), HOMES (giao diện hỗ trợ tiếng Anh), MINIMINI (nhiều lựa chọn giá rẻ cho học sinh), hoặc CHINTAI (nhiều chương trình miễn phí môi giới).
-
Bước 3 - Xem nhà thực tế (Naiken): Hãy đăng ký xem thực tế ít nhất 3 căn hộ để có sự so sánh trực quan. Không nên vội vàng ký hợp đồng ngay tại chỗ, hãy dành 1-2 ngày suy nghĩ cẩn thận.
-
Bước 4 - Nộp hồ sơ và Xét duyệt (Shinsa): Quá trình kiểm tra lý lịch diễn ra từ 3 đến 14 ngày. Chủ nhà và công ty bảo lãnh sẽ thẩm định kỹ về thời hạn visa, mức thu nhập, năng lực tiếng Nhật và hồ sơ cá nhân.
-
Bước 5 - Ký hợp đồng chính thức và Nhận bàn giao chìa khóa.
Chi phí ban đầu
Tổng chi phí đầu vào thường dao động từ 4 đến 6 tháng tiền nhà, bao gồm:
-
礼金 (Reikin - Tiền lễ): Khoản tiền biếu chủ nhà để bày tỏ lòng biết ơn, hoàn toàn KHÔNG được hoàn lại khi trả nhà (thường từ 1-2 tháng tiền nhà).
-
敷金 (Shikikin - Tiền cọc): Khoản tiền đặt cọc dùng để khấu trừ chi phí sửa chữa, vệ sinh khi bạn chuyển đi; phần còn dư SẼ được hoàn lại (1-2 tháng).
-
仲介手数料 (Chuukai Tesuuryou): Phí dịch vụ trả cho công ty môi giới bất động sản (thường là 1 tháng tiền nhà).
-
保証料 (Hoshouryou): Phí đăng ký dịch vụ công ty bảo lãnh bắt buộc thay thế cho người bảo lãnh cá nhân (0.5 - 1 tháng).
-
火災保険 (Kasai Hoken): Bảo hiểm hỏa hoạn bắt buộc (khoảng ¥15,000 - ¥20,000 cho mỗi kỳ hạn 2 năm).
-
前家賃 (Maeyachin): Tiền thuê nhà trả trước cho tháng đầu tiên khi dọn vào ở.
-
Ví dụ thực tế: Thuê căn hộ mẫu 1K giá ¥70,000/tháng tại Tokyo $\rightarrow$ Tổng chi phí ban đầu ước tính khoảng ¥348,000 (tương đương gần 5 tháng tiền nhà).
Giấy tờ chuẩn bị
-
Thẻ ngoại kiều (Zairyu Card): Bản sao rõ nét cả 2 mặt.
-
Hộ chiếu (Passport): Bản sao trang thông tin cá nhân và visa còn hiệu lực.
-
Thẻ Mã số Cá nhân (My Number Card): Nếu phía đại lý yêu cầu cung cấp.
-
Giấy chứng nhận việc làm (Zaishoku Shoumeisho): Do doanh nghiệp tại Nhật cấp cho người đi làm.
-
Phiếu kê khai thuế năm (Gensen Choushuu Hyou): Hoặc bảng lương chi tiết của 3 tháng gần nhất.
-
Bản sao sổ tài khoản ngân hàng (Tsucho): Minh chứng số dư tài chính trong vòng 3 đến 6 tháng gần nhất.
-
Đối với Du học sinh: Bắt buộc bổ sung Giấy chứng nhận đang theo học tại trường (Zaigaku Shoumeisho) kèm theo thông tin của người bảo lãnh khẩn cấp.
Mẹo tối ưu chi phí và Lưu ý kiểm tra phòng
-
Săn tìm các căn hộ "Zero-Zero" (ゼロゼロ物件): Đây là những bất động sản áp dụng chính sách ưu đãi không thu cả tiền cọc (Shikikin) và tiền lễ (Reikin), giúp bạn tiết kiệm ngay lập tức chi phí tương đương 2-3 tháng tiền nhà.
-
Thương lượng điều khoản "Free Rent" (フリーレント): Đàm phán xin miễn phí hoàn toàn tiền nhà trong 1-2 tháng đầu tiên của kỳ hợp đồng (thường dễ đạt được khi thuê vào mùa thấp điểm từ tháng 5 đến tháng 8).
-
Lưu ý khi xem nhà thực tế (Naiken): Luôn rút điện thoại để kiểm tra cường độ sóng di động tại các góc phòng; đo đạc chính xác kích thước vị trí đặt máy giặt và tủ lạnh để tránh mua đồ sai kích thước; đồng thời kiểm tra tiếng ồn xung quanh vào cả ban ngày lẫn chiều tối.
Khảo sát nhỏ: Bạn đang thuê nhà ở tỉnh nào và tiền nhà đang chiếm bao nhiêu % thu nhập của bạn? Comment bên dưới để tụi mình cùng thảo luận và share các tips hay nhé! 👇 Đừng quên Save bài viết này lại và tag ngay người bạn đang tìm nhà ở Nhật vào nào!

![[Dành cho chủ sở hữu nước ngoài] Chuẩn bị cho việc trở về Nhật Bản đột ngột: Tóm tắt những điểm khác biệt và lưu ý giữa việc mua và bán bất động sản Nhật Bản thông qua môi giới](https://api.asij-house.com/Images/d1066719-2b6d-4f38-be99-73bed65b2139.jpg)