🗨️ HỘI THOẠI MẪU / SAMPLE DIALOGUE
あなた:すみません、大(おお)阪(さか)までの チケットを 買(か)いたいです。
Excuse me, I would like to buy a ticket to Osaka.
Xin lỗi, tôi muốn mua vé đi Osaka.
駅員 (えきいん):はい。いつ 出(しゅっ)発(ぱつ)しますか?
Certainly. When will you be departing?
Vâng. Khi nào bạn khởi hành ạ?
あなた:今日(きょう)の 午後(ごご)2時(にじ)ごろの 電車(でんしゃ)は ありますか?
Is there a train around 2 PM today?
Có chuyến tàu nào khoảng 2 giờ chiều nay không ạ?
駅員 (えきいん):はい、あります。指(し)定(てい)席(せき)と 自(じ)由(ゆう)席(せき)、どちらに しますか?
Yes, there is. Would you like a reserved seat or a non-reserved seat?
Có ạ. Bạn muốn ghế chỉ định (đặt trước) hay ghế tự do?
あなた:指(し)定(てい)席(せき)で お願(ねが)いします。
A reserved seat, please.
Cho tôi ghế chỉ định nhé.
駅員 (えきいん):片(かた)道(みち)ですか? 往(おう)復(ふく)ですか?
One-way or round trip?
Bạn mua vé một chiều hay khứ hồi?
あなた:片(かた)道(みち)で お願(ねが)いします。いくらですか?
One-way, please. How much is it?
Cho tôi vé một chiều. Hết bao nhiêu tiền vậy ạ?
駅員 (えきいん):1万(まん)4千(せん)円(えん)です。
It is 14,000 yen.
Tổng cộng là 14.000 Yên.
あなた:クレジットカードは 使(つか)えますか?
Can I use a credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
駅員 (えきいん):はい、使(つか)えます。こちらで お会計(かいけい)を お願(ねが)いします。
Yes, you can. Please pay here.
Vâng, được ạ. Mời bạn thanh toán tại đây.
あなた:ありがとうございます。
Thank you very much.
Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
💡 TỪ VỰNG CẦN NHỚ (VOCABULARY)
指定席 (Shiteiseki): Ghế đặt trước.
自由席 (Jiyūseki): Ghế tự do.
片道 (Katamichi): Vé một chiều.
往復 (Ōfuku): Vé khứ hồi.
 
🌟 ASIJ hy vọng bài viết này sẽ giúp chuyến đi của bạn trở nên dễ dàng hơn. Nếu bạn cần hỗ trợ thêm về cuộc sống hay công việc tại Nhật, đừng ngần ngại nhắn tin cho chúng mình nhé!