あなた:すみません、大(おお)阪(さか)までの チケットを 買(か)いたいです。
Excuse me, I would like to buy a ticket to Osaka.
Xin lỗi, tôi muốn mua vé đi Osaka.
駅員 (えきいん):はい。いつ 出(しゅっ)発(ぱつ)しますか?
Certainly. When will you be departing?
Vâng. Khi nào bạn khởi hành ạ?
あなた:今日(きょう)の 午後(ごご)2時(にじ)ごろの 電車(でんしゃ)は ありますか?
Is there a train around 2 PM today?
Có chuyến tàu nào khoảng 2 giờ chiều nay không ạ?
駅員 (えきいん):はい、あります。指(し)定(てい)席(せき)と 自(じ)由(ゆう)席(せき)、どちらに しますか?
Yes, there is. Would you like a reserved seat or a non-reserved seat?
Có ạ. Bạn muốn ghế chỉ định (đặt trước) hay ghế tự do?
あなた:指(し)定(てい)席(せき)で お願(ねが)いします。
A reserved seat, please.
Cho tôi ghế chỉ định nhé.
駅員 (えきいん):片(かた)道(みち)ですか? 往(おう)復(ふく)ですか?
One-way or round trip?
Bạn mua vé một chiều hay khứ hồi?
あなた:片(かた)道(みち)で お願(ねが)いします。いくらですか?
One-way, please. How much is it?
Cho tôi vé một chiều. Hết bao nhiêu tiền vậy ạ?
駅員 (えきいん):1万(まん)4千(せん)円(えん)です。
It is 14,000 yen.
Tổng cộng là 14.000 Yên.
あなた:クレジットカードは 使(つか)えますか?
Can I use a credit card?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
駅員 (えきいん):はい、使(つか)えます。こちらで お会計(かいけい)を お願(ねが)いします。
Yes, you can. Please pay here.
Vâng, được ạ. Mời bạn thanh toán tại đây.
あなた:ありがとうございます。
Thank you very much.
Cảm ơn anh/chị rất nhiều.
指定席 (Shiteiseki): Ghế đặt trước.
自由席 (Jiyūseki): Ghế tự do.
片道 (Katamichi): Vé một chiều.
往復 (Ōfuku): Vé khứ hồi.


